NORTH RIFT INTERCOUNTIES CHESS LEAGUE 2026 - 1st EDITION | Ban Tổ chức | North Rift Chess League |
| Liên đoàn | Kenya ( KEN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Hugh Misiko |
| Tổng trọng tài | Robinson Omunyin 10841024 |
| Phó Tổng Trọng tài | Peter Ruoro |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90+30sec from move 1 per player to finish |
| Địa điểm | Saiwa Safari Resort |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/04/25 đến 2026/09/26 |
| Rating trung bình | 1513 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 29.09.2026 22:28:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Liên kết | FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Rules & Regulations, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | KEN, SSD |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Kitale School Junior Club | * | 3 | 5 | 2 | 3 | 5 | 2½ | 4 | | 4 | | 19 | 28,5 | 287,5 |
| 2 | Endgame Elites | 2 | * | 5 | 3½ | | 4 | | | 4 | 5 | | 15 | 23,5 | 216,5 |
| 3 | Makunga Chess Club | 0 | 0 | * | 3 | | 4 | 4 | | | 5 | 5 | 15 | 21 | 162 |
| 4 | Kitale Polytechnic | 3 | 1½ | 2 | * | | 5 | 4 | 2 | | 5 | | 12 | 22,5 | 219 |
| 5 | Kitale Conquerors | 2 | | | | * | 1½ | 1 | 3 | 3 | 4 | 4½ | 12 | 19 | 143 |
| 6 | Vida Chess Academy | 0 | 1 | 1 | 0 | 3½ | * | | 3 | 3 | 5 | | 12 | 16,5 | 128,5 |
| 7 | The Legends | 2½ | | 1 | 1 | 4 | | * | 5 | | 4 | | 10 | 17,5 | 162,5 |
| 8 | Makunga Elites | 1 | | | 3 | 2 | 2 | 0 | * | 3 | 5 | | 9 | 16 | 126 |
| 9 | Kitale School Junior Team B | | 1 | | | 2 | 2 | | 2 | * | | 4 | 3 | 11 | 98 |
| 10 | Rayzon School | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | | * | 3 | 3 | 6 | 55 |
| 11 | Rayzon School Team B | | | 0 | | ½ | | | | 1 | 2 | * | 0 | 3,5 | 18,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)
|
|
|
|